Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngày đầu" (1)
ngày đầu
Tiếng Anh
Cụm từfirst day
không phải ai cũng nhận được thông báo trong ngày đầu
Not everyone receives the notification on the first day.
Từ liên quan "ngày đầu" (1)
ngày đầu tiên

Tiếng Anh
Danh từfirst day
Hôm nay là ngày đầu tiên đi học.
Today is the first day of school.
Cụm từ "ngày đầu" (2)
Hôm nay là ngày đầu tiên đi học.
Today is the first day of school.
không phải ai cũng nhận được thông báo trong ngày đầu
Not everyone receives the notification on the first day.
